Mô tả
Thông số kỹ thuật
- Thông tin chung
- Xuất xứHàn Quốc
- Bảo hành12 tháng
- Thông số kỹ thuật
- Nhiên liệuXăng
- Vận tốc lớn nhất(km/h)
- Tải trọng(Kg)3200
- Tính năng
Xe chỉ huy chữa cháy Grand Starex
Thông số kĩ thuật
| Nội dung | Thông số |
|---|---|
| Kích thước và trọng lượng xe | |
| Tổng chiều dài xe | ≥ 5125mm |
| Tổng chiều rộng xe | ≥ 1920mm |
| Tổng chiều cao xe | ≥ 1935mm |
| Chiều dài cơ sở | Khoảng 3200mm |
| Trọng lượng không tải | 1945 Kg |
| Trọng lượng lớn nhất | 3200 Kg |
| Khoảng sáng gầm xe nhỏ nhất | Khoảng 190mm |
| Nền xe | |
| Xuất xứ | G7/EU/Hàn Quốc |
| Hệ thống lái | 4×2, tay lái thuận |
| Dung tích bình nhiên liệu | 75 lít |
| Động cơ | |
| Loại | 2.5 TCI, SOHC |
| Dung tích (cc) | 2.476 |
| Đường kính x Hành trình (mm) | 91.1 x 95 |
| Tỉ số nén | 21 |
| Công suất cực đại (sức ngựa/rpm) | 174 / 3.800 |
| Mô men xoắn cực đại (N.m/rpm) | 226 / 2.000 |
| Nhiên liệu | Xăng |










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.